Phép dịch "commonality" thành Tiếng Việt

sự phổ biến, sự tương đồng là các bản dịch hàng đầu của "commonality" thành Tiếng Việt.

commonality noun ngữ pháp

The common people; the commonalty [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự phổ biến

    And I've spent a lot of time around other commons.

    Và tôi đã dành rất nhiều thời gian xung quanh những sự phổ biến khác.

  • sự tương đồng

    that I found commonality with people

    tôi tìm thấy sự tương đồng giữa người với người

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commonality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "commonality" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "commonality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch