Phép dịch "commonality" thành Tiếng Việt
sự phổ biến, sự tương đồng là các bản dịch hàng đầu của "commonality" thành Tiếng Việt.
commonality
noun
ngữ pháp
The common people; the commonalty [..]
-
sự phổ biến
And I've spent a lot of time around other commons.
Và tôi đã dành rất nhiều thời gian xung quanh những sự phổ biến khác.
-
sự tương đồng
that I found commonality with people
tôi tìm thấy sự tương đồng giữa người với người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commonality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "commonality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cun cút nhỏ
-
Paeonia officinalis
-
Stellaria graminea
-
Kịch
-
Choắt nâu
-
Cherax destructor
-
tính chất chung · tính chất công · tính chất công cộng · tính phổ biến · tính phổ thông · tính thô tục · tính thông thường · tính tầm thường
-
Khỉ sóc thông thường
Thêm ví dụ
Thêm