Phép dịch "commonage" thành Tiếng Việt

chế độ đất chung, dân chúng, những người bình dân là các bản dịch hàng đầu của "commonage" thành Tiếng Việt.

commonage noun ngữ pháp

The condition of land that is held in common [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chế độ đất chung

  • dân chúng

  • những người bình dân

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đất chung
    • đồng cỏ chung
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commonage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "commonage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch