Phép dịch "commodity" thành Tiếng Việt

hàng hóa, hàng hoá, thương phẩm là các bản dịch hàng đầu của "commodity" thành Tiếng Việt.

commodity noun ngữ pháp

(obsolete) Convenience; usefulness, suitability. [15th-19th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hàng hóa

    noun

    anything movable traded

    We're the agrarian economy, and we're supplying commodities.

    Chúng ta là nền kinh tế nông nghiệp và cung cấp hàng hóa.

  • hàng hoá

    noun

    These kinds of price increases are n't just limited to market-traded commodities .

    Những kiểu tăng giá này không giới hạn đối với hàng hoá trao đổi trên thị trường .

  • thương phẩm

    noun

    anything movable traded

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 商品
    • loại hàng
    • mặt hàng
    • tiện nghi
    • Hàng hóa toàn cầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commodity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Commodity
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hàng hoá

    Commodities should be moving in the opposite direction of the dollar.

    Đáng lẽ hàng hoá phải đi ngược với chiều hướng của đồng đô-la.

  • Vật phẩm

Các cụm từ tương tự như "commodity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "commodity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch