Phép dịch "commode" thành Tiếng Việt
tủ commôt, tủ nhiều ngăn là các bản dịch hàng đầu của "commode" thành Tiếng Việt.
commode
noun
ngữ pháp
A low chest of drawers on short legs. [..]
-
tủ commôt
-
tủ nhiều ngăn
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "commode"
Các cụm từ tương tự như "commode" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hàng hoá · Vật phẩm
-
Tiền bằng hàng hoá
-
Không gian hàng hoá
-
Hàng sơ chế
-
Chỉ số giá hàng hóa
-
Tỷ giá hàng hoá
-
Hàng hóa toàn cầu · hàng hoá · hàng hóa · loại hàng · mặt hàng · thương phẩm · tiện nghi · 商品
-
Hàng hóa tiêu chuẩn
Thêm ví dụ
Thêm