Phép dịch "commodore" thành Tiếng Việt
phó đề đốc, thiếu tướng hải quân là các bản dịch hàng đầu của "commodore" thành Tiếng Việt.
commodore
noun
ngữ pháp
(military, nautical) A naval officer holding a rank between captain and rear admiral. [..]
-
phó đề đốc
-
thiếu tướng hải quân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commodore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Commodore
(Brand name) an early personal computer produced by the Commodore Business Machines Corporation. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Commodore" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Commodore trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm