Phép dịch "commixture" thành Tiếng Việt
hỗn hợp, sự hoà lẫn, sự pha trộn là các bản dịch hàng đầu của "commixture" thành Tiếng Việt.
commixture
noun
ngữ pháp
The act or state of being mixed together; a union or mingling of constituents. [..]
-
hỗn hợp
-
sự hoà lẫn
-
sự pha trộn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commixture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm