Phép dịch "commit again" thành Tiếng Việt

tái phạm là bản dịch của "commit again" thành Tiếng Việt.

commit again
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tái phạm

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commit again " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "commit again" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch