Phép dịch "commissions" thành Tiếng Việt
hoa hồng, tiền hoa hồng là các bản dịch hàng đầu của "commissions" thành Tiếng Việt.
commissions
verb
noun
Plural form of commission. [..]
-
hoa hồng
nounI don't know if it's Brill's price that's goir up or your commission.
Không biết đó là Brill tăng hay tiền hoa hồng của cô?
-
tiền hoa hồng
I don't know if it's Brill's price that's goir up or your commission.
Không biết đó là Brill tăng hay tiền hoa hồng của cô?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commissions " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "commissions" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đề hình
-
Uỷ ban Hunt
-
thay nhieäm vuï môùi
-
được uỷ quyền
-
Sĩ quan · hạ sĩ quan · sĩ quan
-
Uỷ ban chứng khoán
-
hoäi ñoàng chöùng nhaän vaø kieåm soaùt uy tíncuûa caùc beänh vieän
-
Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á Thái Bình Dương Liên Hiệp Quốc
Thêm ví dụ
Thêm