Phép dịch "commissions" thành Tiếng Việt

hoa hồng, tiền hoa hồng là các bản dịch hàng đầu của "commissions" thành Tiếng Việt.

commissions verb noun

Plural form of commission. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoa hồng

    noun

    I don't know if it's Brill's price that's goir up or your commission.

    Không biết đó là Brill tăng hay tiền hoa hồng của cô?

  • tiền hoa hồng

    I don't know if it's Brill's price that's goir up or your commission.

    Không biết đó là Brill tăng hay tiền hoa hồng của cô?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commissions " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "commissions" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "commissions" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch