Phép dịch "commitment" thành Tiếng Việt
committal, cam kết, sự phạm là các bản dịch hàng đầu của "commitment" thành Tiếng Việt.
commitment
noun
ngữ pháp
The act or an instance of committing, putting in charge, keeping, or trust, especially: [..]
-
committal
-
cam kết
It's a serious commitment.
Đó là một sự cam kết nghiêm túc.
-
sự phạm
Let us assume that the boy really did commit the murder.
Chúng ta giả sử thằng nhóc thực sự phạm tội giết người.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trát bắt giam
- đi đánh
- lời cam kết
- nhóm cùng gốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commitment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Commitment
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Commitment" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Commitment trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "commitment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chơi ngang · hủ hoá
-
bức tử
-
hành hung
-
hoại thân
-
tận tâm · tận tụy
-
Cam kết trước
-
tự sát · tự tử
-
cố sát
Thêm ví dụ
Thêm