Phép dịch "committal" thành Tiếng Việt
sự tống giam, lời cam kết, lời hứa là các bản dịch hàng đầu của "committal" thành Tiếng Việt.
committal
adjective
noun
ngữ pháp
The act of entrusting something to someone. [..]
-
sự tống giam
-
lời cam kết
-
lời hứa
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự bỏ tù
- sự chuyển
- sự giao phó
- sự uỷ thác
- điều ràng buộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " committal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "committal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gian phu
-
không cam kết · không hứa hẹn · không tự thắt buộc · vô phạt · vô thưởng
-
khu uỷ
Thêm ví dụ
Thêm