Phép dịch "commit" thành Tiếng Việt

giao phó, cam kết, phạm là các bản dịch hàng đầu của "commit" thành Tiếng Việt.

commit verb noun ngữ pháp

To give in trust; to put into charge or keeping; to intrust; to consign; -- used with to, unto. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giao phó

    verb

    We commit the souls of our dead to thy gentle keeping.

    Chúng con giao phó linh hồn của những người chết cho người trông coi.

  • cam kết

    It's a serious commitment.

    Đó là một sự cam kết nghiêm túc.

  • phạm

    verb

    Our spirits are damaged when we make mistakes and commit sins.

    Linh hồn của chúng ta bị tổn thương khi chúng ta phạm phải lỗi lầm và phạm tội.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giao
    • hứa
    • phạm phải
    • gửi
    • chuyển
    • bỏ tù
    • dính vào
    • ghi chép
    • giam giữ
    • làm hại đến
    • làm liên luỵ
    • tống giam
    • uỷ nhiệm
    • uỷ thác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "commit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "commit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch