Phép dịch "cluttered" thành Tiếng Việt

lộn xộn là bản dịch của "cluttered" thành Tiếng Việt.

cluttered adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of clutter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lộn xộn

    Now, my slide is getting a little cluttered and I'd like to step back a bit.

    Bây giờ, bài trình chiếu của tôi hơi bị lộn xộn và tôi muốn quay lại một chút.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cluttered " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cluttered" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • loại nhiễu
  • bộ lọc nhiễu
  • tiếng ồn nhiễu
  • cản trở · làm bừa bộn · làm hỗn loạn · làm lộn xộn · làm tắc nghẽn · lộn xộn · quấy phá · sự hỗn loạn · sự lộn xộn · sự mất bình tĩnh
  • cản trở · làm bừa bộn · làm hỗn loạn · làm lộn xộn · làm tắc nghẽn · lộn xộn · quấy phá · sự hỗn loạn · sự lộn xộn · sự mất bình tĩnh
Thêm

Bản dịch "cluttered" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch