Phép dịch "cm" thành Tiếng Việt

cm, xăng-ti-mét là các bản dịch hàng đầu của "cm" thành Tiếng Việt.

cm noun

a metric unit of length equal to one hundredth of a meter

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cm

    Some measured at least three feet (91 cm) from mouthpiece to bell-shaped front.

    Một số dài ít nhất 91cm, tính từ miệng kèn đến loa kèn.

  • xăng-ti-mét

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cM noun ngữ pháp

abbreviation of centimorgan [..]

+ Thêm

"cM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Cm noun

a radioactive transuranic metallic element; produced by bombarding plutonium with helium nuclei

+ Thêm

"Cm" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

CM abbreviation

Command Module [..]

+ Thêm

"CM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "cm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch