Phép dịch "cmdlet" thành Tiếng Việt

lệnh ghép ngắn là bản dịch của "cmdlet" thành Tiếng Việt.

cmdlet noun ngữ pháp

(computing, Microsoft Windows) A specialized .NET class implementing a particular operation in Windows PowerShell. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lệnh ghép ngắn

    A small, basic command, named in the form 'verb-noun' and implemented as a .Net class that derives from a base cmdlet class.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cmdlet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cmdlet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch