Phép dịch "clutter" thành Tiếng Việt
sự lộn xộn, cản trở, làm bừa bộn là các bản dịch hàng đầu của "clutter" thành Tiếng Việt.
clutter
verb
noun
ngữ pháp
background echos, from clouds etc, on a radar screen [..]
-
sự lộn xộn
which is recognizable by the clutter that you see.
nơi rất dễ nhận biết bởi sự lộn xộn các bạn đang thấy.
-
cản trở
-
làm bừa bộn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm hỗn loạn
- làm lộn xộn
- làm tắc nghẽn
- lộn xộn
- quấy phá
- sự hỗn loạn
- sự mất bình tĩnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clutter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "clutter"
Các cụm từ tương tự như "clutter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
loại nhiễu
-
bộ lọc nhiễu
-
tiếng ồn nhiễu
-
lộn xộn
Thêm ví dụ
Thêm