Phép dịch "CMOS" thành Tiếng Việt

CMOS, chip CMOS là các bản dịch hàng đầu của "CMOS" thành Tiếng Việt.

CMOS noun ngữ pháp

(photography) a CMOS based image sensor [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • CMOS

    This is equivalent to about two years of progress in bulk CMOS technology .

    Điều này tương đương với khoảng hai năm phát triển trong công nghệ CMOS Bulk .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " CMOS " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cmos
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chip CMOS

Thêm

Bản dịch "CMOS" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch