Phép dịch "clearing" thành Tiếng Việt
khoảng rừng thưa, khoảng rừng trống, khu đất phá hoang là các bản dịch hàng đầu của "clearing" thành Tiếng Việt.
clearing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of clear. [..]
-
khoảng rừng thưa
-
khoảng rừng trống
I'm in the clearing.
Tôi ở khoảng rừng trống.
-
khu đất phá hoang
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự chuyển
- sự dọn dẹp
- sự dọn sạch
- sự làm quang đãng
- sự làm sáng sủa
- sự làm tiêu tan
- sự lấy đi
- sự lọc trong
- sự mang đi
- sự phá hoang
- sự phát quang
- sự thanh toán
- sự tránh né
- sự trả hết
- sự vét sạch
- sự vượt qua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clearing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "clearing"
Các cụm từ tương tự như "clearing" có bản dịch thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ
Thêm