Phép dịch "clear away" thành Tiếng Việt

nhặt nhạnh, thu dọn là các bản dịch hàng đầu của "clear away" thành Tiếng Việt.

clear away verb ngữ pháp

To tidy up, to remove mess or obstacles from a place to make it neat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhặt nhạnh

  • thu dọn

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clear away " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "clear away"

Các cụm từ tương tự như "clear away" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clear away" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch