Phép dịch "cleared" thành Tiếng Việt
đã phát quang là bản dịch của "cleared" thành Tiếng Việt.
cleared
adjective
verb
Simple past tense and past participle of clear. [..]
-
đã phát quang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cleared " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cleared" có bản dịch thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ
Thêm