Phép dịch "clearness" thành Tiếng Việt
mạch lạc, sự rõ ràng, sự sáng tỏ là các bản dịch hàng đầu của "clearness" thành Tiếng Việt.
clearness
noun
ngữ pháp
(obsolete) Brightness, brilliancy. [14th-17th c.] [..]
-
mạch lạc
noun -
sự rõ ràng
It's just I thought you were a clear-cut civil case.
Chỉ là tôi nghĩ rằng anh có một vụ kiện dân sự rõ ràng.
-
sự sáng tỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thông suốt
- sự trong trẻo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clearness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "clearness" có bản dịch thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ
Thêm