Phép dịch "classroom" thành Tiếng Việt
lớp học, phòng đọc, phòng học là các bản dịch hàng đầu của "classroom" thành Tiếng Việt.
classroom
noun
ngữ pháp
A room, often in a school, where classes take place [..]
-
lớp học
nounroom in a school [..]
In this classroom, as a matter of fact.
Thật ra thì ngay trong lớp học này.
-
phòng đọc
room in a school [..]
-
phòng học
nounroom in a school
They don't even feel safe in their own classroom.
Chúng thậm chí còn không thấy an toàn trong phòng học của chính mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " classroom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "classroom"
Thêm ví dụ
Thêm