Phép dịch "classmate" thành Tiếng Việt
bạn cùng lớp, bạn học là các bản dịch hàng đầu của "classmate" thành Tiếng Việt.
classmate
noun
ngữ pháp
Someone who is in the same class (in school) [..]
-
bạn cùng lớp
nounI get on pretty well with my new classmates.
Tôi khá hòa hợp với những người bạn cùng lớp mới.
-
bạn học
nounIrène was hesitant because her classmates had been unreceptive.
Irène ngần ngại vì bạn học trước đó tỏ ý không muốn nghe.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " classmate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm