Phép dịch "classless" thành Tiếng Việt

không giai cấp là bản dịch của "classless" thành Tiếng Việt.

classless adjective ngữ pháp

Not divided into societal or economic groups. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không giai cấp

    You sail this close to my nose, a kind of classless rebels, and you show me red crosses.

    Các người đi tới gần mũi ta, những kẻ nổi loạn không giai cấp, và ngươi cho ta thấy dấu đỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " classless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "classless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch