Phép dịch "classify" thành Tiếng Việt

phân loại, phân hạng, phân cấp là các bản dịch hàng đầu của "classify" thành Tiếng Việt.

classify verb ngữ pháp

To identify by or divide into classes; to categorize [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân loại

    verb

    They could all be classified as anxiety disorders.

    Họ có thể được phân loại bị rối loạn lo âu.

  • phân hạng

  • phân cấp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phân lớp
    • liệt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " classify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "classify" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Phân loại (toán học) · bộ phân loại · danh từ chỉ đơn vị tự nhiên · danh từ loại thể · loại từ · lượng từ · người phân loại · 量詞
  • rao vặt · đã được phân loại · đã được xếp loại
  • được xếp vào chứng rối loạn cảm xúc
  • Rao vặt · rao vặt
  • phân loại
  • rao vặt
  • Phân loại (toán học) · bộ phân loại · danh từ chỉ đơn vị tự nhiên · danh từ loại thể · loại từ · lượng từ · người phân loại · 量詞
Thêm

Bản dịch "classify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch