Phép dịch "classifier" thành Tiếng Việt

loại từ, danh từ loại thể, 量詞 là các bản dịch hàng đầu của "classifier" thành Tiếng Việt.

classifier noun ngữ pháp

Someone who classifies. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • loại từ

    noun

    danh từ chỉ đơn vị tự nhiên [..]

  • danh từ loại thể

    danh từ chỉ đơn vị tự nhiên

  • 量詞

    noun

    (linguistics) word or morpheme used to indicate a semantic class

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bộ phân loại
    • danh từ chỉ đơn vị tự nhiên
    • lượng từ
    • người phân loại
    • Phân loại (toán học)
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " classifier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "classifier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "classifier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch