Phép dịch "circumcise" thành Tiếng Việt
cắt bao quy đầu, cắt âm vật, tẩy rửa là các bản dịch hàng đầu của "circumcise" thành Tiếng Việt.
circumcise
verb
ngữ pháp
To amputate the prepuce from a penis. [..]
-
cắt bao quy đầu
noun -
cắt âm vật
There are three main types of circumcision :
Có ba kiểu thủ thuật cắt âm vật chính :
-
tẩy rửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " circumcise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "circumcise"
Các cụm từ tương tự như "circumcise" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cắt bao quy đầu · cắt bao quy đầu · cắt âm vật · sự cắt bao quy đầu
Thêm ví dụ
Thêm