Phép dịch "circumfuse" thành Tiếng Việt

bao quanh, làm lan ra, làm ngập trong là các bản dịch hàng đầu của "circumfuse" thành Tiếng Việt.

circumfuse verb ngữ pháp

To pour round; to spread round, as a fluid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bao quanh

    verb
  • làm lan ra

  • làm ngập trong

  • đổ ra xung quanh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circumfuse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "circumfuse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bao quanh · sự làm lan ra · sự làm ngập trong · sự đổ lan ra
Thêm

Bản dịch "circumfuse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch