Phép dịch "circumambulate" thành Tiếng Việt

chỗ này, chỗ nọ, nói loanh quanh là các bản dịch hàng đầu của "circumambulate" thành Tiếng Việt.

circumambulate verb ngữ pháp

(transitive) To walk around something in a circle, especially for a ritual purpose. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ này

  • chỗ nọ

  • nói loanh quanh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nói quanh co
    • đi dạo
    • đi vòng quanh
    • đi xung quanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circumambulate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "circumambulate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch