Phép dịch "circumferential" thành Tiếng Việt

chu vi, đường tròn là các bản dịch hàng đầu của "circumferential" thành Tiếng Việt.

circumferential adjective ngữ pháp

(not comparable) of or pertaining to a circumference [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chu vi

  • đường tròn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circumferential " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "circumferential" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch