Phép dịch "circumcircle" thành Tiếng Việt

chu vi, vòng ngoài, vòng ngoại tiếp là các bản dịch hàng đầu của "circumcircle" thành Tiếng Việt.

circumcircle noun ngữ pháp

(mathematics) A circle that passes through every vertex of a given triangle (or other polygon where possible) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chu vi

  • vòng ngoài

  • vòng ngoại tiếp

  • đường tròn ngoại tiếp

    noun

    a circle that passes through every vertex of a given polygon

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circumcircle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "circumcircle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch