Phép dịch "circumambiency" thành Tiếng Việt
hoàn cảnh xung quanh, ngoại cảnh là các bản dịch hàng đầu của "circumambiency" thành Tiếng Việt.
circumambiency
noun
ngữ pháp
The act of surrounding or encompassing.
-
hoàn cảnh xung quanh
-
ngoại cảnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " circumambiency " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "circumambiency" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xung quanh
Thêm ví dụ
Thêm