Phép dịch "cinder" thành Tiếng Việt

xỉ, than xỉ, tro là các bản dịch hàng đầu của "cinder" thành Tiếng Việt.

cinder verb noun ngữ pháp

Partially or mostly burnt material that results from incomplete combustion of coal or wood etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xỉ

    noun
  • than xỉ

    noun
  • tro

    noun

    Then Ozymandias here will be the smartest man on the cinder.

    Lúc đó ngài Ozymandias đây sẽ trở thành người thông minh nhất trên đống tro tàn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bọt đá
    • cứt sắt
    • rải than xỉ
    • thanh cháy dở
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cinder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cinder proper

A river in Alaska.

+ Thêm

"Cinder" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cinder trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cinder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cinder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch