Phép dịch "cinders" thành Tiếng Việt
tro là bản dịch của "cinders" thành Tiếng Việt.
cinders
noun
Plural form of cinder. [..]
-
tro
noun pluralThen Ozymandias here will be the smartest man on the cinder.
Lúc đó ngài Ozymandias đây sẽ trở thành người thông minh nhất trên đống tro tàn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cinders " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cinders" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bọt đá · cứt sắt · rải than xỉ · than xỉ · thanh cháy dở · tro · xỉ
-
tấm chăn tro lửa
-
hộp tro
-
cái sàng than xỉ
-
bọt đá · cứt sắt · rải than xỉ · than xỉ · thanh cháy dở · tro · xỉ
Thêm ví dụ
Thêm