Phép dịch "cincture" thành Tiếng Việt

bao vây, dây lưng, thành luỹ là các bản dịch hàng đầu của "cincture" thành Tiếng Việt.

cincture verb noun ngữ pháp

An enclosure, or the act of enclosing, encircling or encompassing [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bao vây

    verb
  • dây lưng

    noun
  • thành luỹ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thành quách
    • thắt dây lưng
    • thắt lưng
    • thắt đai lưng
    • vây quanh
    • đai lưng
    • đường viền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cincture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cincture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch