Phép dịch "cindery" thành Tiếng Việt

nhiều than xỉ, nhiều tro, đầy tro là các bản dịch hàng đầu của "cindery" thành Tiếng Việt.

cindery adjective ngữ pháp

covered in cinders

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhiều than xỉ

  • nhiều tro

  • đầy tro

  • đầy xỉ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cindery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cindery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch