Phép dịch "cinch" thành Tiếng Việt

điều chắc chắn, nịt, buộc chắc là các bản dịch hàng đầu của "cinch" thành Tiếng Việt.

cinch verb noun ngữ pháp

A simple saddle girth used in Mexico. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điều chắc chắn

  • nịt

    Tighten up your cinches.

    Hãy nai nịt sẵn sàng.

  • buộc chắc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bảo đảm
    • chắc chắn
    • cột lại
    • người chắc thắng
    • sự ghì chặt
    • sự nắm chặt
    • sự nịt chặt
    • đai da
    • đai ngựa
    • điều xác thực
    • đội chắc thắng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cinch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cinch"

Thêm

Bản dịch "cinch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch