Phép dịch "chronologist" thành Tiếng Việt

nhà niên đại học là bản dịch của "chronologist" thành Tiếng Việt.

chronologist noun ngữ pháp

A person skilled in chronology [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà niên đại học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chronologist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chronologist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch