Phép dịch "chronologically" thành Tiếng Việt
theo niên đại là bản dịch của "chronologically" thành Tiếng Việt.
chronologically
adverb
ngữ pháp
(manner) In a chronological manner. [..]
-
theo niên đại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chronologically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chronologically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
niên đại học
-
niên đại học · theo thứ tự niên đại
-
Niên đại học · bảng niên đại · niên biểu · niên đại học
-
Niên đại học · bảng niên đại · niên biểu · niên đại học
Thêm ví dụ
Thêm