Phép dịch "chronograph" thành Tiếng Việt
máy ghi thời gian, thời ký là các bản dịch hàng đầu của "chronograph" thành Tiếng Việt.
chronograph
noun
ngữ pháp
(obsolete) A chronogram. [..]
-
máy ghi thời gian
-
thời ký
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chronograph " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm