Phép dịch "Chronicles" thành Tiếng Việt

biên niên sử là bản dịch của "Chronicles" thành Tiếng Việt.

Chronicles proper

(Biblical) One of the two Books of Chronicles in the Old Testament of the Bible. Sometimes abbreviated as Chr or Chron. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biên niên sử

    noun plural

    book of the Bible

    We're all uncomfortable with the idea of a chronicle of our family.

    Chúng tôi không thoải mái với ý tưởng có cuốn biên niên sử gia đình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chronicles " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

chronicles verb noun

Plural form of chronicle. [..]

+ Thêm

"chronicles" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chronicles trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Chronicles" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kịch biên niên · kịch lịch sử
  • Nestor Nhà chép sử
  • người viết thời sự · phóng viên thời sự
  • Biên niên sử · biên niên sử · ghi chép · ký sự · ký sự niên đại · mục tin hằng ngày · mục tin thời sự · niên biểu · sử · sử biên niên
Thêm

Bản dịch "Chronicles" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch