Phép dịch "chronozone" thành Tiếng Việt

Đới (địa tầng) là bản dịch của "chronozone" thành Tiếng Việt.

chronozone noun ngữ pháp

(geology) A group of strata formed during the same chron of geologic time [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Đới (địa tầng)

    geological time unit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chronozone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chronozone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch