Phép dịch "chrominance" thành Tiếng Việt
tính có mầu, độ mầu là các bản dịch hàng đầu của "chrominance" thành Tiếng Việt.
chrominance
noun
ngữ pháp
The signal used in video systems to convey the picture's colour information, separately from the accompanying luma signal. [..]
-
tính có mầu
-
độ mầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chrominance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chrominance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồng bộ màu sắc
-
khử màu sắc
Thêm ví dụ
Thêm