Phép dịch "chromogen" thành Tiếng Việt

chất tạo sắc, thể nhiễm sắc là các bản dịch hàng đầu của "chromogen" thành Tiếng Việt.

chromogen noun ngữ pháp

(chemistry) Any substance that lacks colour, but can be converted into a pigment or dye [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất tạo sắc

  • thể nhiễm sắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chromogen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chromogen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chromogen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch