Phép dịch "chrome" thành Tiếng Việt
crom, crôm, thuốc màu vàng là các bản dịch hàng đầu của "chrome" thành Tiếng Việt.
chrome
verb
noun
ngữ pháp
Another name for chromium when used to plate other metals. [..]
-
crom
nounSome chrome work, put a spoiler on the back.
Mạ crom, lắp cánh đuôi phía sau là xong thôi.
-
crôm
I thought for sure you'd be showing up with some chrome spinners or something.
Tôi tưởng anh sẽ xuất hiện với vành bánh xe mạ crôm chứ.
-
thuốc màu vàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chrome " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chrome
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Chrome" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chrome trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "chrome" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màu vàng tươi
Thêm ví dụ
Thêm