Phép dịch "chromite" thành Tiếng Việt
cromit, Cromit là các bản dịch hàng đầu của "chromite" thành Tiếng Việt.
chromite
noun
ngữ pháp
(mineralogy) A dark brown mineral species with the formula FeCr 2 O 4 . [..]
-
cromit
-
Cromit
spinel, oxide mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chromite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chromite"
Thêm ví dụ
Thêm