Phép dịch "chromograph" thành Tiếng Việt

máy in thạch là bản dịch của "chromograph" thành Tiếng Việt.

chromograph noun ngữ pháp

(obsolete) chromolithograph [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy in thạch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chromograph " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chromograph" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch