Phép dịch "chirm" thành Tiếng Việt

tiêng ríu rít, tiếng hót líu lo là các bản dịch hàng đầu của "chirm" thành Tiếng Việt.

chirm verb noun ngữ pháp

Collective noun for goldfinch. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiêng ríu rít

  • tiếng hót líu lo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chirm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chirm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch