Phép dịch "chiropter" thành Tiếng Việt

loài dơi là bản dịch của "chiropter" thành Tiếng Việt.

chiropter noun ngữ pháp

a member of the order Chiroptera, a bat.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • loài dơi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chiropter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chiropter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch