Phép dịch "chirographist" thành Tiếng Việt

người làm khế ước, người viết tay thuê là các bản dịch hàng đầu của "chirographist" thành Tiếng Việt.

chirographist noun ngữ pháp

A chirographer; a writer or engrosser. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người làm khế ước

  • người viết tay thuê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chirographist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chirographist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch