Phép dịch "chirography" thành Tiếng Việt
chữ viết tay, việc viết tay là các bản dịch hàng đầu của "chirography" thành Tiếng Việt.
chirography
noun
ngữ pháp
calligraphy or penmanship [..]
-
chữ viết tay
-
việc viết tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chirography " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm